co bóp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Co lại và dãn ra một cách liên tục, nhịp nhàng: Chỉ hành động co thắt và giãn nở xen kẽ, thường xảy ra một cách tự nhiên và đều đặn ở các cơ quan trong cơ thể sống để duy trì chức năng sống cơ bản.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tim co bóp để đẩy máu đi khắp cơ thể.
- Các cơ ở thành dạ dày co bóp nhịp nhàng để tiêu hóa thức ăn.
- Bác sĩ nói nhịp tim của bệnh nhân co bóp rất yếu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "co bóp không đều": chỉ sự co thắt và giãn nở thiếu nhịp điệu, không ổn định.
- Kết quả điện tâm đồ cho thấy tim anh ấy co bóp không đều.
- "sự co bóp" (danh từ hóa): chỉ quá trình hoặc hiện tượng co bóp.
- Cơn đau do sự co bóp của tử cung trong lúc chuyển dạ.
Biến thể và từ gần giống
- Co thắt (động từ): chỉ hành động co lại mạnh và đột ngột, thường gây đau, không nhất thiết có tính chất nhịp nhàng, đều đặn như "co bóp".
- Anh ấy bị co thắt cơ bắp sau khi tập luyện quá sức.
- Nhu động (danh từ): chỉ sự co bóp có tính chất sóng, lan tỏa dọc theo các cơ quan rỗng như ruột, thực quản để đẩy thức ăn di chuyển.
- Thức ăn được đẩy đi nhờ nhu động của ruột.
Từ đồng nghĩa
- Đập (động từ): thường dùng cho tim, chỉ sự co bóp tạo ra nhịp đập.
- Tim đập nhanh khi hồi hộp.
- Pulsate (động từ, từ mượn tiếng Anh trong ngữ cảnh y khoa): có nhịp đập, co bóp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho từ "co bóp" trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "co bóp".
- đgt. Co và dãn liên tiếp, đều đặn để duy trì sự hoạt động của cơ thể sống: Tim co bóp bình thường.